Torino
Ý
Torino Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Torino ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải Serie A
Torino ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Torino là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Serie A
Torino không ghi được bàn trong 29% tại Giải Serie A
Bàn thua
Torino để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải Serie A
Torino để thủng lưới trung bình 1.66 bàn mỗi trận
Torino đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Torino đã tham gia trong Giải Serie A
Torino tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Torino tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Torino tại Giải Serie A
CDG thống kê
Torino đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Serie A
Torino ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Serie A
Torino ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Torino ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Serie A
Torino chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Serie A
Torino chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Serie A
Torino ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Serie A
Torino chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải Serie A
Torino chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Serie A
Kèo Chấp Thống Kê
Torino ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Torino ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Torino ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Torino thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Serie A
Torino có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Torino thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Torino có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Torino thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Torino có trung bình 2.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Torino thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Torino có trung bình 8.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Torino thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Torino có trung bình 3.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Torino thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Torino có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Simeone G. FW11
-
2 Vlasic N. MD11
-
3 Adams C. FW8
-
4 Casadei C. MD6
-
5 Zapata D. FW5
-
6 Obrador R. DF4
-
7 Lazaro V. MD3
-
8 Ilkhan E. MD3
-
9 Pedersen M. DF3
-
10 Coco S. DF2
-
11 Ngonge C. FW2
-
12 Maripan G. DF2
-
13 Njie A. FW2
-
14 Masina A. DF1
-
15 Gineitis G. MD1
-
16 Ismajli A. DF1
-
17 Nkounkou N. DF1
-
18 Prati M. MD1
-
19 Kulenovic S. FW1
-
20 Ebosse E. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Torino Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 27 | 6 | 5 | 89:35 | 54 | 87 | |
| 2 | 38 | 23 | 7 | 8 | 58:36 | 22 | 76 | |
| 3 | 38 | 23 | 4 | 11 | 59:31 | 28 | 73 | |
| 4 | 38 | 20 | 11 | 7 | 65:29 | 36 | 71 | |
| 5 | 38 | 20 | 10 | 8 | 53:35 | 18 | 70 | |
| 6 | 38 | 19 | 12 | 7 | 61:34 | 27 | 69 | |
| 7 | 38 | 15 | 14 | 9 | 51:36 | 15 | 59 | |
| 8 | 38 | 16 | 8 | 14 | 49:46 | 3 | 56 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 41:40 | 1 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 8 | 16 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 14 | 7 | 17 | 46:50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 12 | 9 | 17 | 44:63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 11 | 12 | 15 | 28:46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | 40:53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 9 | 15 | 14 | 41:50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 10 | 11 | 17 | 41:51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | 32:57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 3 | 12 | 23 | 25:61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 2 | 12 | 24 | 26:71 | -45 | 18 |
- Champions League
- UEFA Europa League
- Conference League Qualification
- Relegation
Torino Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
33 | 193 | 29 | - | - | 1 | - | - | |
|
81
Israel F.
|
|
26 | 190 | 9 | - | - | 1 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
34
Biraghi C.
|
|
33 | 185 | 14 | - | - | - | - | 9 |